STT Ký hiệu tiêu chuẩn Tên tiêu chuẩn
1 ISO 15:1998
Rolling bearings -- Radial bearings -- Boundary dimensions, general plan
Ổ lăn – Ổ đỡ - kích thước giới hạn, bản vẽ chung
2 ISO 76:2006
Rolling bearings -- Static load ratings
Ổ lăn – khả năng tải trọng tĩnh
3 ISO 104:2002
Rolling bearings -- Thrust bearings -- Boundary dimensions, general plan
Ổ lăn - Ổ chặn – kích thước giới hạn, bản vẽ chung
4 ISO 113:1999
Rolling bearings -- Plummer block housings -- Boundary dimensions
Ổ lăn – Bệ đỡ trục – Kích thước giới hạn
5 ISO 199:2005(BS 1997)
Rolling bearings -- Thrust bearings -- Tolerances
Ổ lăn - Ổ chặn – Dung sai
6 ISO 246:2007
Rolling bearings -- Cylindrical roller bearings, separate thrust collars -- Boundary dimensions
Ổ lăn - Ổ đũa, vòng chặn rời – Kích thước giới hạn
7 ISO 281:2007
Rolling bearings -- Dynamic load ratings and rating life
Ổ lăn – Khả năng tải trọng động và khả năng bền
8 ISO 355:2007
Rolling bearings -- Tapered roller bearings -- Boundary dimensions and series designations
Ổ lăn - Ổ đũa côn – Kích thước giới hạn và phân loại
9 ISO 464:1995
Rolling bearings -- Radial bearings with locating snap ring -- Dimensions and tolerances
Ổ lăn - Ổ đỡ có phe định vị - Dung sai và kích thước
10 ISO 492:2002
Rolling bearings -- Radial bearings -- Tolerances
Ổ lăn - Ổ đỡ - Dung sai
11 ISO 582:1995
Rolling bearings -- Chamfer dimensions -- Maximum values
Ổ lăn – Kích thước cạnh vát – Giá trị lớn nhất
12 ISO 1132-1:2000
Rolling bearings -- Tolerances -- Part 1: Terms and definitions
Ổ lăn – Dung sai – Phần 1: Điều kiện và định nghĩa
13 ISO 1132-2:2001
Rolling bearings -- Tolerances -- Part 2: Measuring and gauging principles and methods
Ổ lăn – Dung sai – Phần 2: Nguyên tắc và phương pháp đo và lắp ghép
14 ISO 1206:2001
Rolling bearings -- Needle roller bearings, dimension series 48, 49 and 69 -- Boundary dimensions and tolerances
Ổ lăn - Ổ kim, kích thước loại 48, 49 và 69 – Kích thước giới hạn và dung sai
15 ISO 1206:2001/CD Amd 1
Tolerance limits for shaft raceway and housing bore diameters
Giới hạn dung sai cho đường kính ổ trục và lỗ thân hộp.
16 ISO 1224-1:2007
Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 1: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of metric series bearings
Ổ lăn - Ổ dụng cụ chính xác – Phần 1: Kích thước giới hạn, dung sai và đặc tính của loại ổ hệ mét
17 ISO 1224-2:2007
Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 2: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of inch series bearings
Ổ lăn - Ổ dụng cụ chính xác – Phần 1: Kích thước giới hạn, dung sai và đặc tính của loại ổ hệ inch
18 ISO/TR 1281-1:2008
Rolling bearings -- Explanatory notes on ISO 281 -- Part 1: Basic dynamic load rating and basic rating life
Ổ lăn – Giải thích tiêu chuẩn ISO 281 – Phần 1: Khả năng tải trọng động cơ bản và độ bền cơ bản.
19 ISO/TR 1281-2:2008
Rolling bearings -- Explanatory notes on ISO 281 -- Part 2: Modified rating life calculation, based on a systems approach to fatigue stresses
Ổ lăn – Giải thích tiêu chuẩn ISO 281 – Phần 2: Tính toán thay đổi độ bền, trên cơ sở hệ thống tiếp cận ứng suất mỏi
20 ISO 2982-1:1995
Rolling bearings -- Accessories -- Part 1: Tapered sleeves -- Dimensions
Ổ lăn – Chi tiết hỗ trợ - Phần 1: Ống lót cách điện côn – Các kích thước
21 ISO 2982-2:2001
Rolling bearings -- Accessories -- Part 2: Locknuts and locking devices -- Dimensions
Ổ lăn – Chi tiết hỗ trợ - Phần 2: Vòng khóa và thiết bị khóa – Kích thước
22 ISO 3030:1996
Rolling bearings -- Radial needle roller and cage assemblies -- Dimensions and tolerances
Ổ lăn – lắp ghép con lăn trụ dài đỡ và vòng cách – Kích thước và dung sai.
23 ISO 3031:2000
Rolling bearings -- Thrust needle roller and cage assemblies, thrust washers -- Boundary dimensions and tolerances
Ổ lăn – lắp ghép con lăn trụ dài chặn và vòng cách, vòng đệm chặn – Kích thước giới hạn và dung sai.
24 ISO 3096:1996
Rolling bearings -- Needle rollers -- Dimensions and tolerances
Ổ lăn – con lăn trụ dài – Kích thước và dung sai
25 ISO 3228:1993
Rolling bearings -- Cast and pressed housings for insert bearings
Ổ lăn – Vỏ hộp đúc và ép để lắp ổ.
26 ISO 3245:2007
Rolling bearings -- Needle roller bearings, drawn cup without inner ring -- Boundary dimensions and tolerances
Ổ lăn - Ổ đũa, rãnh cầu không có vòng trong – Kích thước giới hạn và dung sai
27 ISO 3245:2007/CD Amd 1
Tolerance limits for shaft raceway and housing bore diameters
Giới hạn dung sai cho đường kính ổ trục và lỗ thân hộp.
28 ISO 3290-1:2008
Rolling bearings -- Balls -- Part 1: Steel balls
Ổ lăn – Bi – Phần 1: Bi thép
29 ISO 3290-2:2008
Rolling bearings -- Balls -- Part 2: Ceramic balls
Ổ lăn – Bi – Phần 2: Bi sứ
30 ISO 5593:1997
Rolling bearings -- Vocabulary
Ổ lăn – Từ vựng
31 ISO 5753-1:2009
Rolling bearings -- Internal clearance -- Part 1: Radial internal clearance for radial bearings
Ổ lăn – Khe hở trong – Phần 1: Bán kính khe hở trong cho ổ đỡ
32 ISO 5753-2:2010
Rolling bearings -- Internal clearance -- Part 2: Axial internal clearance for four-point-contact ball bearings
Ổ lăn – Khe hở trong – phần 2: Khe hở trong dọc trục cho ổ bi tiếp xúc bốn điểm
33 ISO 7063:2003
Rolling bearings -- Needle roller bearing track rollers -- Boundary dimensions and tolerances
Ổ lăn – Rãnh đặt con lăn trụ dài – Kích thước giới hạn và dung sai
34 ISO 8443:2010
Rolling bearings -- Radial ball bearings with flanged outer ring -- Flange dimensions
Ổ lăn - Ổ bi chặn có vòng chặn ngoài – Kích thước gờ chặn.
35 ISO 8826-1:1989
Technical drawings -- Rolling bearings -- Part 1: General simplified representation
Bản vẽ kỹ thuật - Ổ lăn – Phần 1: Bản vẽ quy ước chung
36 ISO 8826-2:1994
Technical drawings -- Rolling bearings -- Part 2: Detailed simplified representation
Bản vẽ kỹ thuật - Ổ lăn – Phần 2: Bản vẽ chi tiết quy ước
37 ISO 9628:2006
Rolling bearings -- Insert bearings and eccentric locking collars -- Boundary dimensions and tolerances
Ổ lăn – Lắp ổ lăn với vòng chặn lệch tâm – Kích thước giới hạn và dung sai
38 ISO 9628:2006/Amd 1:2011
Diameter series 3
Đường kính loại 3
39 ISO 10285:2007
Rolling bearings -- Sleeve type linear ball bearings -- Boundary dimensions and tolerances
Ổ lăn – Ống lót thẳng cho ổ bi – Kích thước giới hạn và dung sai
40 ISO 10317:2008
Rolling bearings -- Tapered roller bearings -- Designation system
Ổ lăn - Ổ đũa côn – Hệ thống ký hiệu
41 ISO/TR 10657:1991
Explanatory notes on ISO 76
Giải thích ghi chú trên tiêu chuẩn ISO 76
42 ISO 12043:2007
Rolling bearings -- Single-row cylindrical roller bearings -- Chamfer dimensions for loose rib and non-rib sides
Ổ lăn - Ổ đũa trụ một dãy – kích thước vát cạnh cho cạnh có rãnh và không có rãnh
43 ISO 12044:1995
Rolling bearings -- Single-row angular contact ball bearings -- Chamfer dimensions for outer ring non-thrust side
Ổ lăn - Ổ bi xoắn một dãy – Kích thước vát cạnh cho vòng ngoài không có cạnh chặn
44 ISO 12090-1
Rolling bearings -- Profiled rail guides for linear motion rolling bearings -- Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1, 2 and 3
Ổ lăn – Hình dạng rãnh dẫn hướng của ổ lăn chuyển động thẳng – Phần 1: Kích thước giới hạn và dung sai cho loại 1, 2 và 3
45 ISO 12090-2
Rolling bearings -- Profiled rail guides for linear motion rolling bearings -- Part 2: Boundary dimensions and tolerances for series 4 and 5
Ổ lăn – Hình dạng rãnh dẫn hướng của ổ lăn chuyển động thẳng – Phần 1: Kích thước giới hạn và dung sai cho loại 4 và 5
46 ISO/DIS 12297
Rolling bearings -- Steel cylindrical rollers -- Dimensions and tolerances
Ổ lăn – Con lăn trụ thép – Kích thước và dung sai
47 ISO 13012-1:2009
Rolling bearings -- Accessories for sleeve type linear ball bearings -- Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1 and 3
Ổ lăn – Chi tiết hỗ trợ cho ống lót thẳng của ổ bi – Phần 1: Kích thước giới hạn và dung sai cho loại 1 và 3
48 ISO 13012-2:2009
Rolling bearings -- Accessories for sleeve type linear ball bearings -- Part 2: Boundary dimensions and tolerances for series 5
Ổ lăn – Chi tiết hỗ trợ cho ống lót thẳng của ổ bi – Phần 1: Kích thước giới hạn và dung sai cho loại 5
49 ISO 14728-1:2004
Rolling bearings -- Linear motion rolling bearings -- Part 1: Dynamic load ratings and rating life
Ổ lăn - Ổ lăn chuyển động thẳng – Phần 1: Khả năng tải trọng động và khả năng bền
50 ISO 14728-2:2004
Rolling bearings -- Linear motion rolling bearings -- Part 2: Static load ratings
Ổ lăn - Ổ lăn chuyển động thẳng – Phần 2: khả năng tải ma sát
51 ISO 15241:2001
Rolling bearings -- Symbols for quantities
Ổ lăn – Ký hiệu số lượng
52 ISO 15242-1:2004
Rolling bearings -- Measuring methods for vibration -- Part 1: Fundamentals
Ổ lăn – Phương pháp đo lường cho rung động – Phần 1: Phần cơ bản
53 ISO 15242-2:2004
Rolling bearings -- Measuring methods for vibration -- Part 2: Radial ball bearings with cylindrical bore and outside surface
Ổ lăn – Phương pháp đo lường cho rung động – Phần 2: Ổ bi đỡ với lỗ khoan trụ và bề mặt ngoài
54 ISO 15242-3:2006
Rolling bearings -- Measuring methods for vibration -- Part 3: Radial spherical and tapered roller bearings with cylindrical bore and outside surface
Ổ lăn – Phương pháp đo lường cho rung động – Phần 3: Ổ đũa côn trụ đỡ với lỗ khoan trụ và bề mặt ngoài
55 ISO 15242-4:2007
Rolling bearings -- Measuring methods for vibration -- Part 4: Radial cylindrical roller bearings with cylindrical bore and outside surface
Ổ lăn – Phương pháp đo lường cho rung động – Phần 4: Ổ đũa trụ đỡ với lỗ khoan trụ và bề mặt ngoài
56 ISO 15243:2004
Rolling bearings -- Damage and failures -- Terms, characteristics and causes
Ổ lăn – Phá hủy và hư hỏng – Điều kiện, đặc điểm và nguyên nhân
57 ISO 15312:2003
Rolling bearings -- Thermal speed rating -- Calculation and coefficients
Ổ lăn – khả năng truyền nhiệt – Tính toán và các hệ số
58 ISO/TS 16281:2008
Rolling bearings -- Methods for calculating the modified reference rating life for universally loaded bearings
Ổ lăn – Phương pháp tính toán thay đổi độ bền cho ổ chịu trọng lực
59 ISO 20515:2007
Rolling bearings -- Radial bearings, retaining slots -- Dimensions and tolerances
Ổ lăn - Ổ đỡ, có rãnh – Kích thước và dung sai
60 ISO 20516:2007
Rolling bearings -- Aligning thrust ball bearings and aligning seat washers -- Boundary dimensions
Ổ lăn - Ổ bi chặn tự lựa và vòng đệm định vị tự lựa – Kích thước giới hạn
61 ISO/PRF TS 23768-1
Rolling bearings -- Parts library -- Part 1: Reference dictionary for rolling bearings
Ổ lăn – Thư viện chi tiết – Phần 1: Từ điển sử dụng cho ổ lăn
62 ISO 24393:2008
Rolling bearings -- Linear motion rolling bearings -- Vocabulary
Ổ lăn - Ổ lăn chuyển động thẳng – Từ vựng

ĐỆM KÍN, PHỐT

STT hiệu tiêu chuẩn Tên tiêu chuẩn
1 ISO 4708:2000
Composition cork -- Gasket material -- Test methods
Kết cấu nút – Vật liệu vòng đệm – Phương pháp kiểm tra
2 ISO 4709:2001
Composition cork -- Gasket material -- Classification system, requirements, sampling, packaging and marking
Kết cấu nút – Vật liệu vòng đệm – Hệ thống, yêu cầu, phương pháp lấy mẫu, đóng gói và đánh dấu
3 ISO 9222-1:1989
Technical drawings -- Seals for dynamic application -- Part 1: General simplifiedrepresentation
Bản vẽ kỹ thuật – Đệm kín cho ứng dụng động – Phần 1: Các hình biểu diễn chung đơn giản
4 ISO 9222-2:1989
Technical drawings -- Seals for dynamic application -- Part 2: Detailed simplified representation
Bản vẽ kỹ thuật – Đệm kín cho ứng dụng động – Phần 2: Các hình biểu diễn chi tiết
Nguồn thietkemay.com